Lịch thi đấu
Hôm nay
22/10
Ngày mai
23/10
Thứ 7
24/10
Chủ nhật
25/10
Thứ 2
26/10
Thứ 3
27/10
Thứ 4
28/10
Vòng loại Cúp C1 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
21/10
Como
Manchester United
0.91
0.00
0.95
0.83
2.50
0.99
1.43
-
-
-
-
-
-
-
1.00
0.00
0.92
-0.57
4.00
0.47
1.54
0.95
0.00
0.97
-0.43
2.25
0.33
1.34
16:45
21/10
Lille
Galatasaray
0.93
0.00
0.93
0.83
5.50
0.99
2.83
-
-
-
-
-
-
-
-0.66
-0.25
0.58
-0.79
4.50
0.69
2.88
-0.88
0.00
0.80
-0.53
3.00
0.43
4.20
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
18:00
21/10
Levante
Athletic Bilbao
0.93
0.25
0.97
0.83
2.25
-0.92
3.33
-0.76
0.00
0.68
-0.95
1.00
0.85
4.00
0.97
0.25
0.97
-0.85
2.50
0.77
3.25
0.62
0.25
-0.72
-0.92
1.00
0.81
3.75
Vòng loại Cúp C2 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
22/10
Ararat Armenia
AZ Alkmaar
-0.93
1.00
0.77
0.86
3.00
0.94
6.25
0.78
0.50
-0.98
0.91
1.25
0.85
5.75
-0.92
1.00
0.79
0.89
3.00
0.97
5.70
0.81
0.50
-0.95
0.96
1.25
0.90
5.20
16:45
22/10
Ferencvaros
Torreense
0.90
-1.50
0.92
0.96
3.00
0.84
1.26
0.74
-0.50
-0.93
0.99
1.25
0.78
1.70
0.93
-1.50
0.95
0.99
3.00
0.87
1.31
0.76
-0.50
-0.90
-0.96
1.25
0.82
1.76
16:45
22/10
Juventus
Rennes
0.88
-1.00
0.95
0.82
2.75
0.98
1.47
-0.98
-0.50
0.78
-0.96
1.25
0.74
1.97
16:45
22/10
Dinamo Zagreb
NEC Nijmegen
-0.96
-1.00
0.80
0.87
3.00
0.93
1.56
0.79
-0.25
-0.99
0.87
1.25
0.89
2.06
0.80
-0.75
-0.93
0.90
3.00
0.96
1.63
0.82
-0.25
-0.96
0.92
1.25
0.94
2.11
16:45
22/10
Lech Poznan
Sunderland
1.00
0.75
0.84
0.79
2.50
-0.99
5.17
0.97
0.25
0.83
0.76
1.00
-0.98
5.35
-0.98
0.75
0.86
0.82
2.50
-0.96
4.55
1.00
0.25
0.86
0.80
1.00
-0.94
4.85
16:45
22/10
OFI Crete
Bayer Leverkusen
0.86
2.00
0.97
0.90
3.50
0.90
12.25
-0.98
0.75
0.78
0.96
1.50
0.80
9.00
-0.88
1.75
0.75
0.93
3.50
0.93
10.00
-0.95
0.75
0.81
-0.98
1.50
0.84
8.50
16:45
22/10
Sturm Graz
Marseille
0.82
0.50
-0.98
0.85
2.75
0.95
3.44
0.71
0.25
-0.88
-0.93
1.25
0.72
3.86
0.84
0.50
-0.96
0.88
2.75
0.98
3.15
0.72
0.25
-0.86
0.68
1.00
-0.83
4.05
16:45
22/10
St Gilloise
Hapoel Beer Sheva
0.95
-1.50
0.88
0.98
3.25
0.82
1.30
0.77
-0.50
-0.97
0.80
1.25
0.96
1.72
0.98
-1.50
0.90
-0.99
3.25
0.85
1.34
-0.88
-0.75
0.74
0.85
1.25
-0.99
1.80
Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ Nam Mỹ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
21/10
Montevideo City Torque
Atletico Mineiro
0.85
0.25
0.99
0.89
2.25
0.89
3.08
-0.85
0.00
0.69
-0.91
1.00
0.71
3.86
-0.74
0.00
0.64
-0.81
2.50
0.69
3.10
-0.83
0.00
0.71
-0.88
1.00
0.74
3.90
Giải Vô địch Quốc gia Colombia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:15
21/10
Llaneros
Deportivo Cali
0.86
0.25
-0.99
0.98
2.25
0.86
3.22
-0.88
0.00
0.74
-0.87
1.00
0.69
4.00
-0.83
0.00
0.67
0.64
2.00
-0.83
2.91
-0.89
0.00
0.73
0.66
0.75
-0.86
3.65
01:20
22/10
Independiente Santa Fe
Jaguares De Cordoba
0.89
-1.75
0.97
0.73
3.00
-0.87
1.20
0.89
-0.75
0.93
0.80
1.25
1.00
1.59
0.81
-1.50
-0.97
1.00
3.25
0.82
1.25
1.00
-0.75
0.84
0.87
1.25
0.93
1.68
Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
22/10
Deportivo Toluca
Tijuana
0.98
-1.75
0.88
0.96
3.50
0.87
1.25
0.93
-0.75
0.89
-0.97
1.50
0.77
1.63
0.58
-1.25
-0.68
0.77
3.25
-0.89
1.27
0.68
-0.50
-0.80
0.72
1.25
-0.86
1.68
01:00
22/10
Atlas (Mexico)
Club America
-0.96
0.25
0.84
0.80
2.75
-0.96
3.27
0.72
0.25
-0.86
-0.93
1.25
0.74
3.70
-0.94
0.25
0.84
0.82
2.75
-0.94
2.98
0.74
0.25
-0.86
-0.90
1.25
0.76
3.80
01:00
22/10
Puebla
Monterrey
1.00
0.50
0.87
0.84
2.75
1.00
3.94
0.85
0.25
0.99
-0.93
1.25
0.74
4.33
-0.98
0.50
0.88
0.85
2.75
-0.97
3.55
0.87
0.25
-0.99
-0.90
1.25
0.76
4.00
03:10
22/10
Santos Laguna
UNAM Pumas
-0.94
-0.25
0.82
0.80
2.75
-0.96
2.27
0.74
0.00
-0.88
-0.98
1.25
0.78
2.83
-0.93
-0.25
0.83
-0.88
3.00
0.76
2.22
0.75
0.00
-0.88
-0.93
1.25
0.78
2.81
03:10
22/10
Pachuca
Cruz Azul
0.90
0.25
0.96
0.99
3.00
0.85
2.96
-0.84
0.00
0.70
0.99
1.25
0.81
3.44
-0.76
0.00
0.66
0.73
2.75
-0.85
2.73
-0.83
0.00
0.70
0.98
1.25
0.88
3.55
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
21/10
FC Cincinnati
DC United
0.92
-1.00
0.94
0.95
3.75
0.88
1.53
-0.99
-0.50
0.83
0.87
1.50
0.93
1.95
0.94
-1.00
0.96
0.76
3.50
-0.88
1.59
-0.96
-0.50
0.84
0.94
1.50
0.92
2.04
Vòng loại Cúp C3 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
22/10
Kairat Almaty
Panathinaikos
-0.93
0.75
0.76
0.79
2.50
0.99
5.35
-0.91
0.25
0.71
0.73
1.00
-0.97
5.50
16:45
22/10
Kauno Zalgiris
Brann
0.97
0.75
0.85
0.83
2.75
0.95
4.70
0.99
0.25
0.79
-0.96
1.25
0.72
4.85
16:45
22/10
FC Iberia 1999
Mjallby
0.83
0.25
0.99
0.88
2.50
0.90
2.93
-0.83
0.00
0.65
0.78
1.00
0.96
3.56
16:45
22/10
Inter Club Escaldes
CS U Craiova
0.83
1.00
0.99
0.85
2.50
0.93
5.75
0.76
0.50
-0.96
0.78
1.00
0.97
5.75
16:45
22/10
Crvena Zvezda
FC Copenhagen
0.96
-0.25
0.86
0.82
2.75
0.96
2.13
0.67
0.00
-0.85
0.98
1.25
0.77
2.68
16:45
22/10
Getafe
Lugano
-0.97
-0.75
0.79
0.79
2.25
0.99
1.69
0.87
-0.25
0.91
0.96
1.00
0.78
2.32
16:45
22/10
Jablonec
Brighton
0.89
1.75
0.92
-0.97
3.25
0.77
11.50
0.89
0.75
0.89
0.80
1.25
0.94
9.00
16:45
22/10
Nordsjaelland
CSKA Sofia
0.77
-1.25
-0.94
0.80
3.00
0.98
1.29
0.76
-0.50
-0.96
0.83
1.25
0.91
1.72
16:45
22/10
Trabzonspor
Hearts
0.76
-1.50
-0.93
0.85
3.25
0.93
1.20
0.94
-0.75
0.84
0.70
1.25
-0.93
1.59
16:45
22/10
Pafos FC
Riga
0.99
-1.00
0.83
0.90
2.75
0.88
1.50
-0.97
-0.50
0.77
-0.93
1.25
0.70
2.01
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
22/10
PSM Makassar
Persebaya Surabaya
-0.94
0.25
0.77
0.87
2.50
0.91
3.44
0.73
0.25
-0.93
0.84
1.00
0.90
4.00
08:30
22/10
Persik Kediri
PSS Sleman
0.79
-0.50
-0.97
0.78
2.50
1.00
1.69
0.90
-0.25
0.88
0.70
1.00
-0.93
2.26
12:00
22/10
Madura United
Persib Bandung
0.90
0.75
0.90
0.80
2.50
0.98
4.70
0.96
0.25
0.82
0.78
1.00
0.96
5.00
Giải vô địch USL Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:30
21/10
Brooklyn
Birmingham Legion
1.00
0.00
0.86
0.82
3.00
1.00
2.53
0.96
0.00
0.86
0.87
1.25
0.91
3.00
0.99
0.00
0.85
0.82
3.00
1.00
2.50
0.96
0.00
0.86
0.88
1.25
0.92
3.00
23:30
21/10
Sporting JAX
Louisville City
-0.93
1.25
0.79
0.94
3.25
0.88
7.50
-0.97
0.50
0.79
0.78
1.25
1.00
6.75
-0.94
1.25
0.78
0.94
3.25
0.88
6.20
-0.97
0.50
0.79
0.79
1.25
-0.99
5.60
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
19:00
21/10
Reading
Leyton Orient
-0.96
-1.25
0.80
0.98
3.00
0.80
1.39
0.92
-0.50
0.89
0.96
1.25
0.82
1.89
0.73
-1.00
-0.83
-0.97
3.00
0.85
1.44
0.94
-0.50
0.94
0.99
1.25
0.87
1.94
Cúp Quốc gia Colombia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:30
22/10
Barranquilla
America De Cali
-0.97
1.25
0.81
0.77
3.00
-0.97
7.50
-0.96
0.50
0.78
0.80
1.25
0.98
6.75
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
17:00
21/10
Al Ahly Cairo
El Qanah
0.84
-1.00
0.96
0.85
3.75
0.89
1.39
-0.80
-0.25
0.54
-0.63
2.50
0.38
3.08
0.95
-1.50
0.95
-0.98
2.75
0.86
1.28
-0.85
-0.75
0.75
-0.74
1.25
0.62
1.77
17:00
21/10
Ceramica Cleopatra
Petrojet
0.92
0.00
0.88
0.78
2.50
0.96
1.39
0.85
0.00
0.87
-0.58
1.50
0.30
1.06
0.99
-0.25
0.91
0.85
2.25
-0.97
2.31
-0.70
-0.25
0.60
-0.88
1.00
0.75
3.22
Cúp Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
17:00
21/10
Vanlose
Nykobing
0.80
0.75
0.83
0.74
2.00
0.90
4.70
0.43
0.25
-0.71
-0.70
0.50
0.43
7.25
Cúp Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
19:00
21/10
Liverpool Montevideo
Cerro Largo
-0.93
-0.50
0.76
0.84
2.25
0.90
1.92
-0.94
-0.25
0.74
-0.96
1.00
0.76
2.65
Giải Khu vực Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
17:00
21/10
Kalsdorf
Lafnitz
0.70
-0.25
0.84
0.86
2.50
0.68
1.93
0.49
0.00
-0.88
0.82
0.50
0.73
3.22
Cúp Trung Mỹ CONCACAF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:30
22/10
LA Firpo
Deportivo Saprissa
0.91
0.25
0.83
0.91
2.50
0.77
3.13
0.63
0.25
-0.87
0.83
1.00
0.87
3.78
02:30
22/10
Cartagines
CD Olimpia
0.72
0.00
-0.96
0.80
2.50
0.87
2.22
0.72
0.00
1.00
0.77
1.00
0.95
2.88
Giải Vô địch Quốc gia Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
21/10
Hamrun Spartans
Balzan FC
-0.81
-0.25
0.57
0.97
2.50
0.73
2.95
-
-
-
-
-
-
-
16:00
21/10
Marsaxlokk
Birzebbuga
-0.95
-0.25
0.71
0.81
2.50
0.89
-
-
-
-
-
-
-
-
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
17:00
21/10
Sogndal
Raufoss
0.89
-0.50
0.87
0.94
2.25
0.76
1.79
0.41
0.00
-0.70
-0.72
0.50
0.43
3.70
-0.96
-1.00
0.86
-0.84
3.50
0.72
1.63
-0.88
-0.50
0.78
-0.81
1.50
0.69
2.13
Các giải U19 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
21/10
Furuset U19
Nesodden U19
0.98
0.75
0.78
0.87
3.50
0.83
11.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:50
21/10
Jeddah Club
Al Jabalain
0.99
0.25
0.77
0.96
2.50
0.74
13.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
21/10
Terrassa
Girona II
0.55
0.00
-0.84
-0.94
1.50
0.60
1.07
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
17:00
21/10
FC Kreuzlingen
Bulle
-0.97
-0.25
0.73
0.77
2.25
0.93
2.21
0.70
0.00
1.00
-0.85
0.50
0.56
4.00
Cúp Mở rộng Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
22/10
Columbus Crew
St. Louis City
0.85
-0.25
0.89
0.76
3.00
0.91
1.97
-0.89
-0.25
0.64
0.81
1.25
0.90
2.51
0.91
-0.25
0.99
0.86
3.00
-0.98
2.21
0.68
0.00
-0.80
0.88
1.25
0.98
2.63
Giải USL League One Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:30
21/10
Sarasota Paradise
FC Naples
0.94
-0.50
0.80
0.87
2.75
0.80
1.81
-0.94
-0.25
0.68
-0.89
1.25
0.65
2.40
0.95
-0.50
0.81
0.92
2.75
0.84
1.95
-0.94
-0.25
0.68
-0.90
1.25
0.64
2.50
23:00
21/10
New York Cosmos
Spokane Velocity FC
0.84
0.25
0.90
0.72
2.75
0.97
2.78
0.61
0.25
-0.85
0.98
1.25
0.74
3.33
0.85
0.25
0.91
0.75
2.75
-0.99
2.83
0.60
0.25
-0.86
0.99
1.25
0.75
3.35
Giải hạng Nhất nghiệp dư Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
18:00
21/10
KSK Heist
Tienen
-0.97
-0.50
0.65
0.85
2.75
0.76
1.92
-
-
-
-
-
-
2.48
18:00
21/10
RAQ Mons
Rochefort
0.84
-0.50
0.80
0.78
2.75
0.82
1.75
-
-
-
-
-
-
2.28
Giải hạng Nhất Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
21/10
Laktasi
Kozara Gradiska
0.78
-0.75
0.86
0.74
3.50
0.87
1.51
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Botswana
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
17:00
21/10
Extension Gunners
Galaxy FC
0.75
0.50
0.90
0.79
2.50
0.81
1.69
-0.60
0.00
0.36
-0.47
1.50
0.25
1.07
Giải Vô địch Canada
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
21/10
Montreal
Forge
0.90
-0.75
0.74
0.71
2.50
0.90
1.60
0.77
-0.25
0.83
0.64
1.00
0.95
2.14
Giải U19 Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
21/10
AaB Aalborg U19
Silkeborg U19
0.93
0.00
0.72
0.88
3.75
0.73
-
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Liên đoàn Bóng đá Nữ Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
18:00
21/10
Burnley W
Aston Villa W
0.88
1.75
0.76
0.82
3.25
0.78
11.50
0.77
0.75
0.83
0.72
1.25
0.86
8.75
18:00
21/10
Everton W
Newcastle W
0.57
-0.50
-0.87
0.69
2.75
0.94
1.49
0.72
-0.25
0.89
0.94
1.25
0.65
1.98
18:00
21/10
Southampton W
Crystal Palace W
-0.93
0.50
0.62
0.58
2.25
-0.91
4.70
0.81
0.25
0.79
0.48
0.75
-0.80
5.00
18:00
21/10
Liverpool W
Manchester United W
0.67
0.25
0.99
0.71
2.75
0.90
2.54
0.83
0.00
0.77
0.95
1.25
0.64
3.04
18:00
21/10
Durham W
Birmingham City W
0.67
1.25
1.00
0.71
3.25
0.90
5.00
0.72
0.50
0.89
0.61
1.25
1.00
4.85
18:00
21/10
West Ham W
London City Lionesses W
0.67
0.75
0.99
0.80
2.75
0.80
3.78
0.77
0.25
0.83
0.57
1.00
-0.93
4.12
18:30
21/10
Charlton Athletic W
Bristol City W
0.83
0.00
0.81
0.74
2.75
0.87
2.36
-
-
-
-
-
-
2.88
Giải Ngoại hạng không chuyên Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
18:45
21/10
Avro
Ashton
0.96
-0.75
0.69
0.85
3.00
0.76
1.65
0.87
-0.25
0.74
0.87
1.25
0.71
2.15
Giải đấu U19 Elite Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
17:00
21/10
Bnei Yehuda Tel Aviv U19
Maccabi Petah Tikva U19
-0.91
0.75
0.60
0.88
2.00
0.73
5.75
0.45
0.25
-0.72
-0.68
0.50
0.39
9.50
Giải hạng Nhất Liên đoàn bóng đá Liberia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
21/10
Paynesville
Downtown
-0.86
-0.25
0.57
0.75
3.75
0.86
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Liberia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
21/10
Kortu FA
Mighty Barolle
-0.82
0.00
0.54
0.99
2.50
0.64
5.17
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
21/10
FK Transinvest W
Gintra Universitetas W
0.85
0.75
0.79
0.83
6.00
0.77
-
-
-
-
-
-
-
-
16:00
21/10
Siauliai W
Banga W
0.49
0.00
-0.76
-0.97
0.50
0.62
3.44
-
-
-
-
-
-
-
Mexico Liga MX U21
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
17:00
21/10
Santos Laguna U21
UNAM Pumas U21
0.91
-0.25
0.74
0.82
2.75
0.78
5.35
0.63
0.00
-0.99
-0.81
1.50
0.49
26.00
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
17:00
21/10
UJ Krakow W
Lech Poznan UAM W
0.89
-0.50
0.75
0.68
2.00
0.95
1.83
0.49
0.00
-0.78
-0.79
0.50
0.48
3.70
Giải hạng Ba Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
21/10
MSK Senec
TJ Kovo Belusa
0.83
-0.50
0.81
0.78
4.50
0.82
3.78
-
-
-
-
-
-
-
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
17:31
21/10
Germany (mapiston)
Spain (Gula14)
0.85
-1.25
0.85
0.86
2.50
0.81
1.16
-
-
-
-
-
-
-
17:31
21/10
England (Stasyan)
Argentina (dreamer)
0.85
0.00
0.85
0.83
5.75
0.83
1.03
-
-
-
-
-
-
-
